Vietnamese - English dictionary

Hiển thị từ 1 đến 120 trong 2731 kết quả được tìm thấy với từ khóa: n^
na na mô na ná na pan
na tri nai nai lưng nai nịt
nam nam bán cầu nam bộ nam cao
nam cực nam châm nam giao nam giới
nam kha nam mô nam nữ nam nhi
nam phục nam phong nam sinh nam tính
nam tử nam tiến nam trang nam trầm
nam trung nam tước nam vô nan
nan giải nan hoa nan y nang
nanh nanh ác nanh nọc nanh sấu
nanh vuốt nao nao lòng nao nao
nao núng nao nức nau nay
nay kính nay mai nay thư
nài nài ép nài bao nài nỉ
nài xin nàng nàng dâu nàng hầu
nàng thơ nàng tiên nào nào đâu
nào đó nào hay nào là nào ngờ
này này nọ ná cao su
nách nách lá nái nái sề
nám nán nánh náo
náo động náo nức náo nhiệt nát
nát óc nát bàn nát bét nát gan
nát nhàu nát nước nát rượu náu
náu mặt náu tiếng nân nâng
nâng đỡ nâng bậc nâng cao nâng cấp
nâng cốc nâng giấc nâng niu nâu
nâu nâu nâu non nâu sồng nây
não não điện đồ não bạt
não bộ não lòng não nùng não nề
nãy nãy giờ nèo

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co