Recent Searchs...
caprifoliaceae ungentlemanly 不约而同 nhỏ nhẻ shad cryptic sarcophagus branched disgorge obviously timing receipt nhổ neo slumber melasma spue dégrader customer devious underworld 狩猎 tinpot courthouse anybody meek nhớt nhát hock colourlessness wall of silence restrictiveness splotch actinometrical national leader hemoptysis decoy trói buộc bialystoker nhủn discussion steeper cockshut ci eldership sky truck 不停 fanny intentional clitoridectomy




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.