Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
b



/bi:/

danh từ, số nhiều Bs, B's

b

(âm nhạc) xi

người thứ hai; vật thứ hai (trong giả thuyết)

!b flat

(âm nhạc) xi giáng

(đùa cợt) con rệp

!not to know B from a bull's foot (brom a broom-stick, from a bufalo foot)

không biết gì cả, dốt đặc cán mai


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "b"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.