Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bacillus




bacillus
[bə'siləs]
danh từ, số nhiều bacilli
khuẩn hình que


/bə'siləs/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bacilli /bə'silai/
khuẩn que


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.