Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bah




bah
[bɑ:]
thán từ
ô hay!, chà!

[bah]
saying && slang
nonsense, it is not true
Bah! There is no tooth fairy!


/bɑ:/

thán từ
ô hay!, chà!

Related search result for "bah"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.