Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baa




baa
[bɑ:]
danh từ
tiếng be be (cừu)
nội động từ
kêu be be (cừu)


/bɑ:/

danh từ
tiếng be be (cừu)

nội động từ
kêu be be (cừu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "baa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.