Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abaci




abaci
Xem abacus


/'æbəkəs/

danh từ, số nhiều abaci, abacuses
bàn tính
to move counters of an abacus; to work an abacus tính bằng bàn tính, gảy bàn tính
(kiến trúc)
đầu cột, đỉnh cột

Related search result for "abaci"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.