Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aba




aba
['ɑ:bə]
danh từ
áo aba (áo ngoài giống hình cái túi người A-Rập)


/'ɑ:bə/

danh từ
áo aba (áo ngoài giống hình cái túi người A-Rập)

Related search result for "aba"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.