Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
a b c


/'eibi:'si:/

danh từ
bảng chữ cái
khái niệm cơ sở, cơ sở
    a_b_c of chemistry khái niệm cơ sở về hoá học, cơ sở hoá học
(ngành đường sắt) bảng chỉ đường theo abc

Related search result for "a b c"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.