hinder
hinder | ['hində] |  | ngoại động từ | |  | cản trở, gây trở ngại | |  | to hinder someone's work | | cản trở công việc của ai | |  | to hinder someone from working | | cản trở không để ai làm việc gì |
/'haində/
tính từ
ở đằng sau
ngoại động từ
cản trở, gây trở ngại to hinder someone's work cản trở công việc của ai to hinder someone from working cản trở không để ai làm việc gì
|
|