Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haunter




haunter
['hɔ:ntə]
danh từ
người năng lui tới, người hay lai vãng (nơi nào)


/'hɔ:ntə/

danh từ
người năng lui tới, người hay lai vãng (nơi nào)

Related search result for "haunter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.