Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gàn



verb
to hinder; to impede

[gàn]
cracked; crack-brained; cuckoo; moonstruck; screwbal; barmy; batty; not right in one's head



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.