Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impede




impede
[im'pi:d]
ngoại động từ
làm trở ngại, ngăn cản, cản trở



cản trở

/im'pi:d/

ngoại động từ
làm trở ngại, ngăn cản, cản trở

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "impede"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.