Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
choppy


adjective
1. marked by abrupt transitions
- choppy prose
Syn:
jerky
Similar to:
sudden
2. rough with small waves
- choppy seas
Similar to:
stormy
Derivationally related forms:
chop, choppiness

Related search result for "choppy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.