Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sudden



adjective
happening without warning or in a short space of time (Freq. 33)
- a sudden storm
- a sudden decision
- a sudden cure
Ant:
gradual
Similar to:
abrupt, choppy, jerky, emergent, explosive,
fulminant, sharp
See Also:
fast
Derivationally related forms:
suddenness

Related search result for "sudden"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.