Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
choppiness


noun
used of the sea during inclement or stormy weather
Syn:
roughness, rough water
Derivationally related forms:
rough (for: roughness), choppy
Hypernyms:
storminess


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.