Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chevy




chevy
Xem chivy


/'tʃivi/ (chivvy) /'tʃivi/

danh từ
sự rượt bắt, sự đuổi bắt
trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)

ngoại động từ
rượt bắt, đuổi bắt

nội động từ
chạy trốn

Related search result for "chevy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.