Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
choppy


/'tʃɔpi/

tính từ

trở chiều luôn (gió)

sóng vỗ bập bềnh, động (biển)

(từ cổ,nghĩa cổ) nứt nẻ (da)


Related search result for "choppy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.