Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obi




obi
['oubi]
danh từ
(như) obeah
dải lưng thêu (của đàn bà và trẻ em Nhật bản)


/'oubi/

danh từ
(như) obeah
dải lưng thêu (của đàn bà và trẻ em Nhật bản)

Related search result for "obi"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.