Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oboe





oboe


oboe

The oboe is a woodwind instrument with a double reed.

['əʊbəʊ]
danh từ
(âm nhạc) kèn ô-boa


/'oubou/

danh từ
(âm nhạc) kèn ôboa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oboe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.