Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ofay




ofay
['oufei]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người da trắng (tiếng lóng của người da đen)


/'oufei/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người da trắng (tiếng lóng của người da đen)

Related search result for "ofay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.