Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inflection




inflection
[in'flek∫n]
Cách viết khác:
inflexion
[in'flek∫n]
như inflexion


/in'flekʃn/ (inflection) /in'flekʃn/

danh từ
chỗ cong, góc cong
(toán học) sự uốn
(âm nhạc) sự chuyển điệu
(ngôn ngữ học) biến tố

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inflection"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.