Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inflectionless




inflectionless
[in'flek∫nlis]
Cách viết khác:
inflexionless
[in'flek∫nlis]
như inflexionless


/in'flekʃnlis/ (inflectionless) /in'flekʃnlis/

tính từ
không có chỗ cong, không có góc cong
(toán học) không uốn
(âm nhạc) không chuyển điệu
(ngôn ngữ học) không biến cách


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.