Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flexion




flexion
['flek∫n]
Cách viết khác:
flection
['flek∫n]
danh từ
sự uốn
chỗ uốn
(ngôn ngữ học) biến tố
(toán học) độ uốn
flexion of a surface
độ uốn của một mặt



độ uốn; đao hàm bậc hai
f. of surface độ uốn của một mặt

/flexion/

danh từ
sự uốn
chỗ uốn
(ngôn ngữ học) biến tố
(toán học) độ uốn
flexion of a surface độ uốn của một mặt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flexion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.