Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
taker




taker
['teikə]
danh từ
người nhận một đề nghị; người nhận đánh cuộc


/'teikə/

danh từ
người lấy, người nhận
người nhận đánh cuộc

Related search result for "taker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.