Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ticker




ticker
['tikə]
danh từ
(thông tục) máy điện báo
(thông tục) đồng hồ
người đánh dấu kiểm
(thông tục) quả tim
his ticker's not very strong
tim nó không được khoẻ lắm



con lắc; máy điện báo tự động in tin

/'tikə/

danh từ
(thông tục) máy điện báo
(thông tục) đồng hồ
người đánh dấu kiểm
(đùa cợt) trái tim

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ticker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.