Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tagger




tagger
['tægə]
danh từ
người đuổi bắt (trong trò chơi đuổi bắt)
(số nhiều) miếng sắt mỏng, miếng tôn mỏng


/'tægə/

danh từ
người đuổi bắt (trong trò chơi đuổi bắt)
(số nhiều) miếng sắt mỏng, miếng tôn mỏng

Related search result for "tagger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.