Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
screed




screed
[skri:d]
danh từ
bài diễn văn dài, bài viết dài, nhạt nhẽo
lớp láng nền


/skri:d/

danh từ
bài diễn văn kể lể; bức thư kể lể
đường vạch lên tường (làm chuẩn để trát vữa)

Related search result for "screed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.