Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shred





shred
[∫red]
danh từ
(số nhiều) miếng nhỏ, mảnh vụn (bị xé, cắt hoặc nạo ra khỏi cái gì)
to tear something into shreds
xé cái gì ra từng mảnh
một tí, một chút, mảnh, số lượng nhỏ (của cái gì)
not a shred of evidence
không một tí chứng cớ nào cả
to tear an argument to shred
hoàn toàn bác bỏ một lý lẽ
ngoại động từ
cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh vụn
shredding top-secret documents
xé vụn các tài liệu tối mật (để không thể đọc được)
nội động từ
được xé thành miếng nhỏ, được cắt thành mảnh vụn
shredded cabbage
bắp cải thái nhỏ


/ʃred/

danh từ
miếng nhỏ, mảnh vụn
to tear something into shreds xé cái gì ra từng mảnh
một tí, một chút, một mảnh
not a shred of evidence không một tí chứng cớ nào cả
to tear an argument to shred hoàn toàn bác bỏ một lý lẽ

ngoại động từ shredded, shred
cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh nhỏ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shred"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.