Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sherd




sherd
[∫ə:d]
Cách viết khác:
shard
[∫ɑ:d]
như shard


/ʃɑ:d/ (sherd) /ʃə:d/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm)
cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sherd"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.