Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scissors hold




scissors+hold
['sizəz'hould]
danh từ
(thể dục,thể thao) miếng khoá chân


/'sizəz'hould/

danh từ
(thể dục,thể thao) miếng khoá chân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scissors hold"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.