Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chiếm giữ



verb
to with hold
chiếm_giữ tài_sản to with hold property

[chiếm giữ]
động từ
to appropriate, withhold; seize, secure



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.