Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bế



verb
To hold (in one's arms)
bế em cho mẹ đi làm to hold one's baby brother (sister) for mother to go to work
đòi mẹ bế to want one's mother to hold one in her arms

[bế]
động từ
to hold (in one's arms); carry in one's arms
bế em cho mẹ đi làm
to hold one's baby brother (sister) for mother to go to work
đòi mẹ bế
to want one's mother to hold one in her arms
close, shut; blockade



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.