Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kiêm



verb
to hold
kiêm nhiều chức vụ to hold a plurity of offices

[kiêm]
to hold concurrently
Kiêm nhiều chức vụ
To hold more than one office
Người kiêm nhiều chức vụ
Holder of several official positions
Sự kiêm nhiều chức vụ
Plurality of offices; Pluralism



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.