Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barroom




barroom
['ba:rum]
danh từ
(từ Mỹ) quán bán rượu


/'bɑ:rum/

danh từ
xe cút kít ((cũng) wheel barroom)
cáng ((cũng) hand barroom)
xe ba gác ((cũng) coster's barroom)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "barroom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.