Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
broom





broom


broom

You can sweep the floor with a broom.

[bru:m]
danh từ
(thực vật học) cây đậu chổi
cái chổi
a new broom (sweeps clean)
thủ trưởng mới (hăm hở muốn quét sạch ngay những thói lạm dụng của cơ quan); tân quan tân chính sách


/bru:m/

danh từ
(thực vật học) cây đậu chổi
cái chổi !new broom
thủ trưởng mới (hăm hở muốn quét sạch ngay những thói lạm dụng của cơ quan)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "broom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.