Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
system



/'sistim/

danh từ

hệ thống; chế độ

    system of philosophy hệ thống triết học

    river system hệ thống sông ngòi

    nervous system hệ thần kinh

    socialist system chế độ xã hội chủ nghĩa

phương pháp

    to work with system làm việc có phương pháp

(the system) cơ thể

    medicine has passed into the system thuốc đã ngấm vào cơ thể

hệ thống phân loại; sự phân loại

    natural system hệ thống phân loại tự nhiên


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "system"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.