Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
specie




specie
['spi:∫i:]
danh từ
tiền đồng; đồng tiền kim loại (đối lại với tiền giấy)
payment in specie
sự trả tiền bằng tiền đồng



(toán kinh tế) tiền (kim loại)

/'spi:ʃi:/

danh từ
tiền đồng (đối lại với tiền giấy)
in specie bằng tiền đồng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "specie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.