Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
specs




specs
[speks]
danh từ số nhiều
(thông tục) kính đeo mắt (như) spectacles, glasses


/speks/

danh từ số nhiều
(thông tục) kính (đeo mắt)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "specs"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.