Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contradict




contradict
[,kɔntrə'dikt]
động từ
mâu thuẫn với, trái với
the statements of the witnesses contradict each other
lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau
cãi lại, phủ nhận
to contradict a statement
phủ nhận lời tuyên bố


/,kɔntrə'dikt/

ngoại động từ
mâu thuẫn với, trái với
the statements of the witnessess contradict each other lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau
cãi lại, phủ nhận
to contradict a statement phủ nhận lời tuyên bố

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "contradict"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.