Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
negate




negate
[ni'geit]
ngoại động từ
phủ định, phủ nhận
thừa nhận sự không tồn tại của



(logic học) phủ định

/ni'geit/

ngoại động từ
phủ định, phủ nhận
thừa nhận sự không tồn tại của

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "negate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.