Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
buckle





buckle
['bʌkl]
danh từ
cái khoá (thắt lưng...)
sự làm oằn (thanh sắt)
động từ
cài khoá, thắt
oằn, làm oằn
to buckle down to sth
khởi sự làm điều gì, bắt tay vào làm điều gì



uốn cong lại

/'bʌkl/

danh từ
cái khoá (thắt lưng...)
sự làm oằn (thanh sắt)

động từ
cái khoá, thắt
oằn, làm oằn !to buckle [down] to
chuẩn bị làm, bắt đầu làm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "buckle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.