Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tile





tile
[tail]
danh từ
ngói, đá lát (để che mái nhà, tường, sàn..)
carpet tiles
những thảm ô vuông
(thân mật) mũ chóp cao
quân cờ; đôminô...
on the tiles
ăn chơi trác táng; xả láng
ngoại động từ
lợp; lát (bằng ngói, gạch vuông..)
a tiled floor
sàn lát gạch vuông
bắt phải giữ bí mật


/tail/

danh từ
ngói (để lợp nhà)
đá lát; ca rôi, gạch vuông
(thân mật) mũ chóp cao !to have a tile loose
(xem) loose !on the tiles
(nghĩa bóng) đang trác táng

ngoại động từ
lợp ngói
lát đá; lát gạch vuông
tiled floor sàn lát gạch vuông
bắt phải giữ bí mật

Related search result for "tile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.