Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roguery




roguery
['rougəri]
Cách viết khác:
roguishness
['rougi∫nis]
danh từ
tính xỏ lá; tính gian giảo; tính tinh nghịch


/'rougəri/ (roguishness) /'rougiʃnis/

danh từ
tính đểu, tính xỏ lá; tính gian giảo
tính láu cá, tinh ranh ma; tính tinh nghịch

Related search result for "roguery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.