Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
materialistic


adjective
1. marked by materialism
Syn:
mercenary, worldly-minded
Similar to:
worldly, secular, temporal
Derivationally related forms:
materialism
2. conforming to the standards and conventions of the middle class
- a bourgeois mentality
Syn:
bourgeois, conservative
Similar to:
middle-class
Derivationally related forms:
materialism

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.