Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oh




oh
[ou]
thán từ
chao, ôi chao, chà, ô...
oh you look very tired
ôi chao, trông anh mệt quá
ồ, này
oh Mr Nam, may I speak to you for a minute?
này ông Nam, tôi có thể nói chuyện với ông một phút được không?


/ou/

thán từ
chao, ôi chao, chà, ô...
oh you look very tired ôi chao, trông anh mệt quá
này
oh Mr Nam, may I have a word with you? này ông Nam, tôi có thể nói chuyện với ông được không?

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oh"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.