Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accumbent




tính từ
(sinh học) áp ngoài; cạp vào



accumbent
[ə'kʌmbənt]
tính từ
(sinh học) áp ngoài; cạp vào


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.