Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
accelerando


I - noun
a gradually increasing tempo of music
- my ear will not accept such violent accelerandos
Hypernyms:
tempo, pacing

II - adjective
gradually increasing in tempo
Similar to:
increasing

III - adverb
with increasing speed
- here you must play accelerando
Topics:
music


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.