Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tempo


noun
1. (music) the speed at which a composition is to be played (Freq. 2)
Syn:
pacing
Topics:
music
Hypernyms:
musical time
Hyponyms:
accelerando, allegretto, allegro, andante, meno mosso, rubato
2. the rate of some repeating event (Freq. 1)
Syn:
pace
Derivationally related forms:
pace (for: pace)
Hypernyms:
rate
Hyponyms:
beats per minute, bpm, metronome marking, M.M.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tempo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.