Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tollman




tollman
['toulmən]
danh từ
người thu thuế (cầu, đường, chợ...)


/'toulmən/

danh từ
người thu thuế (cầu, đường, chợ...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tollman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.